• Mitsubishi Triton 4x2

Giá bán:


4x2 MT : 580.000.000 VNĐ
4x2 AT : 615.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật:

THÔNG SỐ KĨ THUẬT

Loại Xe

Mitsubishi Triton số sàn 2 cầu

Mitsubishi Triton số tự động 2 cầu

Mitsubishi Triton số sàn 1 cầu

Mitsubishi Triton 1 cầu số tự động

Kích thước tổng thể (mm)

5280 x 1815 x 1780

5280 x 1815 x 1780

5280 x 1815 x 1780

Khoảng cách 2 cầu xe (mm)

3000

Khoảng cách 2 bánh xe trước/sau (mm)

1520/1515

1520/1515

Kích thước khoang hàng (mm)

1520 x 1470 x 475

Bán kính quay vòng (m)

5,9

Khoảng sáng gầm xe (mm)

205

200

Trọng lượng không tải (kg)

    1835               |          1850

1705

1735

Tổng tải trọng (kg)

    2870               |          2900

2760

Số chỗ ngồi (người)

5

Loại động cơ

4D56 DID

4D56 DID

Hệ thống nhiên liệu

Phun dầu điện tử, tăng áp

Phun dầu điện tử

Dung tích xy lanh (cc)

2477

2477

Công suất cực đại (ps/rpm)

178/4000

136/4000

Mô men xoắn cực đại (kg.m/rpm)

4000/2000

324/2000

Tốc độ cực đại (km/h)

     175               |         179             |                    167

169

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

Hộp số

Số sàn 5 cấp

Tự động 5 cấp,
INVEC II với chế độ thể thao

          Số sàn 5 cấp                 |      Số tự động 5 cấp

Truyền động

2 cầu - Super Select

1 Cầu - Easy Select

1 cầu - Easy Select

Lốp xe trước/sau

245/65R17

245/70R16

245/70R16

Mức tiêu hao nhiên liệu ở điều kiện chuẩn
(L/100km)

6,6

                   6,6